The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dã man tiếng Anh là gì?

dã man tiếng Anh là savage /ˈsævɪdʒ/. Rất dữ dội, hung dữ, không kiểm soát được.

Hình minh hoạ "dã man" tiếng Anh là "savage"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

savage

Tính từ
/ˈsævɪdʒ/

Ví dụ câu với dã man / savage

  1. 1

    Hành động của anh ta thật dã man và không thể chấp nhận được.

    His savage behavior was unacceptable.

  2. 2

    Con thú dã man đã tấn công người đi bộ trong rừng.

    The savage beast attacked the pedestrian in the forest.

Ghi chú dùng từ dã man

Từ 'dã man' mô tả sự dữ dội hoặc hung dữ. Các từ liên quan gồm 'ferocious' (dữ dội), 'brutal' (tàn bạo), 'feral' (hoang dã).

Video minh hoạ dã man

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dã man

Câu hỏi thường gặp về "dã man"

Dã man tiếng Anh là gì?

Dã man tiếng Anh là "savage" (tính từ), nghĩa là: Rất dữ dội, hung dữ, không kiểm soát được.

"savage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"savage" nghĩa tiếng Việt là "dã man". Từ 'dã man' mô tả sự dữ dội hoặc hung dữ.

Phát âm "savage" như thế nào?

"savage" có phiên âm IPA /ˈsævɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "savage"?

His savage behavior was unacceptable. — Hành động của anh ta thật dã man và không thể chấp nhận được.