Tiếng Việt
Sự đan xen tiếng Anh là gì?
sự đan xen tiếng Anh là interlacing /ˌɪntərˈleɪsɪŋ/. Hành động hoặc quá trình xen kẽ, chồng chéo các yếu tố hoặc phần tử với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
interlacing
Ví dụ câu với sự đan xen / interlacing
- 1
Các dây thừng được đan xen chặt chẽ để tạo thành một sợi dây chắc chắn.
The interlacing of the branches created a dense canopy.
- 2
Các mảnh vải đan xen nhau để tạo thành một tấm thảm đẹp.
The interlacing of different fabrics resulted in a colorful tapestry.
Ghi chú dùng từ sự đan xen
Sự đan xen đề cập đến quá trình xen kẽ hoặc chồng chéo các phần tử. Các thuật ngữ liên quan gồm 'intertwining' (xen kẽ, quấn quýt), 'interweaving' (dệt xen kẽ), và 'interconnection' (mối liên kết).
Video minh hoạ sự đan xen
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự đan xen
Câu hỏi thường gặp về "sự đan xen"
Sự đan xen tiếng Anh là gì?
Sự đan xen tiếng Anh là "interlacing" (danh từ), nghĩa là: Hành động hoặc quá trình xen kẽ, chồng chéo các yếu tố hoặc phần tử với nhau.
"interlacing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"interlacing" nghĩa tiếng Việt là "sự đan xen". Sự đan xen đề cập đến quá trình xen kẽ hoặc chồng chéo các phần tử.
Phát âm "interlacing" như thế nào?
"interlacing" có phiên âm IPA /ˌɪntərˈleɪsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "interlacing"?
The interlacing of the branches created a dense canopy. — Các dây thừng được đan xen chặt chẽ để tạo thành một sợi dây chắc chắn.