Tiếng Việt
Đan tiếng Anh là gì?
đan tiếng Anh là knit /nɪt/. Mẫu vải hoặc đồ dùng được tạo ra bằng cách đan sợi hoặc chỉ lại với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
knit
Ví dụ câu với đan / knit
- 1
Cô ấy thích đan áo len trong thời gian rảnh.
She enjoys knitting sweaters in her free time.
- 2
Chiếc khăn này được đan bằng len mềm mại.
This scarf is knitted from soft wool.
Ghi chú dùng từ đan
Đan là kỹ thuật dùng để tạo ra vải hoặc đồ thủ công từ sợi hoặc chỉ. Các từ liên quan: 'weave' (dệt), 'crochet' ( móc), 'stitch' (mũi đan).
Video minh hoạ đan
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đan
Câu hỏi thường gặp về "đan"
Đan tiếng Anh là gì?
Đan tiếng Anh là "knit" (danh từ), nghĩa là: Mẫu vải hoặc đồ dùng được tạo ra bằng cách đan sợi hoặc chỉ lại với nhau.
"knit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"knit" nghĩa tiếng Việt là "đan". Đan là kỹ thuật dùng để tạo ra vải hoặc đồ thủ công từ sợi hoặc chỉ.
Phát âm "knit" như thế nào?
"knit" có phiên âm IPA /nɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "knit"?
She enjoys knitting sweaters in her free time. — Cô ấy thích đan áo len trong thời gian rảnh.