Tiếng Việt
Sự đầy đủ tiếng Anh là gì?
sự đầy đủ tiếng Anh là completeness /kəmˈpliːtnəs/. Tính chất hoặc trạng thái của việc đầy đủ, không thiếu sót.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
completeness
Ví dụ câu với sự đầy đủ / completeness
- 1
Sự đầy đủ của hồ sơ giúp quá trình xét duyệt diễn ra thuận lợi.
The completeness of the documentation facilitated the approval process.
- 2
Chúng ta cần đảm bảo tính đầy đủ của dữ liệu trước khi phân tích.
We need to ensure the completeness of the data before analysis.
Ghi chú dùng từ sự đầy đủ
Từ này chỉ tính chất hoặc trạng thái của việc đầy đủ. Các từ liên quan gồm: 'comprehensive' (toàn diện), 'integrity' (tính toàn vẹn), 'sufficiency' (đầy đủ).
Video minh hoạ sự đầy đủ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự đầy đủ
Câu hỏi thường gặp về "sự đầy đủ"
Sự đầy đủ tiếng Anh là gì?
Sự đầy đủ tiếng Anh là "completeness" (danh từ), nghĩa là: Tính chất hoặc trạng thái của việc đầy đủ, không thiếu sót.
"completeness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"completeness" nghĩa tiếng Việt là "sự đầy đủ". Từ này chỉ tính chất hoặc trạng thái của việc đầy đủ.
Phát âm "completeness" như thế nào?
"completeness" có phiên âm IPA /kəmˈpliːtnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "completeness"?
The completeness of the documentation facilitated the approval process. — Sự đầy đủ của hồ sơ giúp quá trình xét duyệt diễn ra thuận lợi.