The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đầy đủ tiếng Anh là gì?

đầy đủ tiếng Anh là Complete /kəmˈpliːt/. Hoàn chỉnh, không thiếu sót, đầy đủ.

Hình minh hoạ "đầy đủ" tiếng Anh là "Complete"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Complete

Tính từ
/kəmˈpliːt/

Ví dụ câu với đầy đủ / Complete

  1. 1

    Bộ sách này là bản đầy đủ của tác phẩm.

    This book is a complete edition of the work.

  2. 2

    Chúng tôi cung cấp dịch vụ đầy đủ từ A đến Z.

    We offer a complete service from A to Z.

Ghi chú dùng từ đầy đủ

Từ 'đầy đủ' nghĩa là hoàn chỉnh, không thiếu gì. Các từ liên quan gồm 'hoàn chỉnh' (perfect), 'toàn diện' (comprehensive), 'đầy đủ' (sufficient).

Video minh hoạ đầy đủ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đầy đủ

Câu hỏi thường gặp về "đầy đủ"

Đầy đủ tiếng Anh là gì?

Đầy đủ tiếng Anh là "Complete" (tính từ), nghĩa là: Hoàn chỉnh, không thiếu sót, đầy đủ.

"Complete" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Complete" nghĩa tiếng Việt là "đầy đủ". Từ 'đầy đủ' nghĩa là hoàn chỉnh, không thiếu gì.

Phát âm "Complete" như thế nào?

"Complete" có phiên âm IPA /kəmˈpliːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Complete"?

This book is a complete edition of the work. — Bộ sách này là bản đầy đủ của tác phẩm.