The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự điện li tiếng Anh là gì?

Sự điện li tiếng Anh là Ionization /ˌaɪənɪˈzeɪʃən/. Quá trình tạo ra các ion bằng cách loại bỏ hoặc thêm electron vào nguyên tử hoặc phân tử.

Hình minh hoạ "Sự điện li" tiếng Anh là "Ionization"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Ionization

Danh từ
/ˌaɪənɪˈzeɪʃən/

Ví dụ câu với Sự điện li / Ionization

  1. 1

    Quá trình điện li của muối trong nước tạo ra các ion natri và clo.

    The ionization of salt in water produces sodium and chloride ions.

  2. 2

    Ionization của khí hiếm trong điều kiện cao năng lượng.

    Ionization of noble gases occurs under high-energy conditions.

Ghi chú dùng từ Sự điện li

Sự điện li là quá trình tạo ra các ion, liên quan đến các thuật ngữ như 'ion', 'electron', 'cation', 'anion'.

Video minh hoạ Sự điện li

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Sự điện li

Câu hỏi thường gặp về "Sự điện li"

Sự điện li tiếng Anh là gì?

Sự điện li tiếng Anh là "Ionization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình tạo ra các ion bằng cách loại bỏ hoặc thêm electron vào nguyên tử hoặc phân tử.

"Ionization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Ionization" nghĩa tiếng Việt là "Sự điện li". Sự điện li là quá trình tạo ra các ion, liên quan đến các thuật ngữ như 'ion', 'electron', 'cation', 'anion'.

Phát âm "Ionization" như thế nào?

"Ionization" có phiên âm IPA /ˌaɪənɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Ionization"?

The ionization of salt in water produces sodium and chloride ions. — Quá trình điện li của muối trong nước tạo ra các ion natri và clo.