Tiếng Việt
Sự điện khí hóa tiếng Anh là gì?
Sự điện khí hóa tiếng Anh là Electrification /ɪˌlɛktrɪfɪˈkeɪʃən/. Quá trình chuyển đổi sang sử dụng điện năng trong các hệ thống hoặc khu vực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Electrification
Ví dụ câu với Sự điện khí hóa / Electrification
- 1
Electrification của nông thôn đã giúp cải thiện đời sống người dân.
The electrification of rural areas has improved people's lives.
- 2
Chương trình điện khí hóa quốc gia nhằm mục tiêu cung cấp điện cho mọi hộ gia đình.
The national electrification program aims to provide electricity to every household.
Ghi chú dùng từ Sự điện khí hóa
Điện khí hóa là quá trình chuyển đổi sang sử dụng điện năng trong các hệ thống hoặc khu vực. Các thuật ngữ liên quan: 'power grid' (mạng lưới điện), 'renewable energy' (năng lượng tái tạo), 'electricity infrastructure' (hạ tầng điện).
Video minh hoạ Sự điện khí hóa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự điện khí hóa
Câu hỏi thường gặp về "Sự điện khí hóa"
Sự điện khí hóa tiếng Anh là gì?
Sự điện khí hóa tiếng Anh là "Electrification" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chuyển đổi sang sử dụng điện năng trong các hệ thống hoặc khu vực.
"Electrification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Electrification" nghĩa tiếng Việt là "Sự điện khí hóa". Điện khí hóa là quá trình chuyển đổi sang sử dụng điện năng trong các hệ thống hoặc khu vực.
Phát âm "Electrification" như thế nào?
"Electrification" có phiên âm IPA /ɪˌlɛktrɪfɪˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Electrification"?
The electrification of rural areas has improved people's lives. — Electrification của nông thôn đã giúp cải thiện đời sống người dân.