Tiếng Việt
Sự diễu binh tiếng Anh là gì?
sự diễu binh tiếng Anh là military parade /ˌmɪlɪˈtɛri pəˈreɪd/. Cuộc diễu hành của quân đội để thể hiện sức mạnh hoặc kỷ niệm ngày lễ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
military parade
Ví dụ câu với sự diễu binh / military parade
- 1
The city organized a grand military parade for Independence Day.
Thành phố tổ chức một cuộc diễu binh quân đội hoành tráng cho Ngày Độc lập.
- 2
Spectators watched the military parade with admiration.
Khán giả xem cuộc diễu binh quân đội với sự ngưỡng mộ.
Ghi chú dùng từ sự diễu binh
Sự diễu binh là hoạt động quân sự nhằm trình diễn lực lượng. Các từ liên quan: 'parade' (cuộc diễu hành), 'ceremony' (lễ hội), 'march' (đi bộ).
Video minh hoạ sự diễu binh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự diễu binh
Câu hỏi thường gặp về "sự diễu binh"
Sự diễu binh tiếng Anh là gì?
Sự diễu binh tiếng Anh là "military parade" (danh từ), nghĩa là: Cuộc diễu hành của quân đội để thể hiện sức mạnh hoặc kỷ niệm ngày lễ.
"military parade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"military parade" nghĩa tiếng Việt là "sự diễu binh". Sự diễu binh là hoạt động quân sự nhằm trình diễn lực lượng.
Phát âm "military parade" như thế nào?
"military parade" có phiên âm IPA /ˌmɪlɪˈtɛri pəˈreɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "military parade"?
Thành phố tổ chức một cuộc diễu binh quân đội hoành tráng cho Ngày Độc lập. — The city organized a grand military parade for Independence Day.