Tiếng Việt
Rước đèn tiếng Anh là gì?
rước đèn tiếng Anh là lantern parade /ˈlæntərn pəˈreɪd/. Lễ diễu hành đèn lồng, thường tổ chức trong các lễ hội để trang trí và tạo không khí vui nhộn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
lantern parade
Ví dụ câu với rước đèn / lantern parade
- 1
Chúng tôi đã xem lễ rước đèn trung thu ở trung tâm thành phố.
We watched the lantern parade during the Mid-Autumn Festival.
- 2
Lễ rước đèn kéo dài suốt đêm, thu hút nhiều người dân địa phương.
The lantern parade lasted all night, attracting many locals.
Ghi chú dùng từ rước đèn
Rước đèn là hoạt động diễu hành đèn lồng, phổ biến trong các lễ hội truyền thống như Tết Trung Thu. Các từ liên quan: 'lồng đèn' (lantern), 'lễ hội' (festival), 'đèn lồng' (lantern).
Video minh hoạ rước đèn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với rước đèn
- rước đèn ông saostar lantern procession
- rước đèn trung thumid-autumn lantern procession
- đènlamp
- rướcwelcome
- đi rước đèn trung thuparade
- rước lễattend communion
- diễu quaParade through
- rước dâumeet the bride and bring her home
- rước kiệucarry a palanquin
- rước kháchwelcome guests
- sự diễu binhmilitary parade
- rước lễ lần đầufirst communion
Câu hỏi thường gặp về "rước đèn"
Rước đèn tiếng Anh là gì?
Rước đèn tiếng Anh là "lantern parade" (danh từ), nghĩa là: Lễ diễu hành đèn lồng, thường tổ chức trong các lễ hội để trang trí và tạo không khí vui nhộn.
"lantern parade" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"lantern parade" nghĩa tiếng Việt là "rước đèn". Rước đèn là hoạt động diễu hành đèn lồng, phổ biến trong các lễ hội truyền thống như Tết Trung Thu.
Phát âm "lantern parade" như thế nào?
"lantern parade" có phiên âm IPA /ˈlæntərn pəˈreɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "lantern parade"?
We watched the lantern parade during the Mid-Autumn Festival. — Chúng tôi đã xem lễ rước đèn trung thu ở trung tâm thành phố.