Tiếng Việt
Sự điều độ tiếng Anh là gì?
sự điều độ tiếng Anh là moderation /ˌmɒdəˈreɪʃən/. Sự điều độ là trạng thái hoặc hành động giữ mức độ phù hợp, tránh quá mức hoặc thiếu hụt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
moderation
Ví dụ câu với sự điều độ / moderation
- 1
Ăn uống điều độ giúp giữ gìn sức khỏe.
Eating in moderation helps maintain good health.
- 2
Anh ấy kiểm soát cơn giận của mình một cách điều độ.
He controls his anger in moderation.
Ghi chú dùng từ sự điều độ
Sự điều độ liên quan đến sự cân bằng và kiểm soát. Các từ liên quan gồm có 'balance' (sự cân bằng), 'temperance' (kiềm chế), và 'self-control' (tự kiểm soát).
Video minh hoạ sự điều độ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự điều độ
Câu hỏi thường gặp về "sự điều độ"
Sự điều độ tiếng Anh là gì?
Sự điều độ tiếng Anh là "moderation" (danh từ), nghĩa là: Sự điều độ là trạng thái hoặc hành động giữ mức độ phù hợp, tránh quá mức hoặc thiếu hụt.
"moderation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"moderation" nghĩa tiếng Việt là "sự điều độ". Sự điều độ liên quan đến sự cân bằng và kiểm soát.
Phát âm "moderation" như thế nào?
"moderation" có phiên âm IPA /ˌmɒdəˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "moderation"?
Eating in moderation helps maintain good health. — Ăn uống điều độ giúp giữ gìn sức khỏe.