The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Kiểm duyệt nội dung tiếng Anh là gì?

kiểm duyệt nội dung tiếng Anh là content moderation /ˈkɒntɛnt ˌmɒdəˈreɪʃn/. Quá trình kiểm tra và xử lý nội dung để đảm bảo phù hợp và tuân thủ quy định.

Hình minh hoạ "kiểm duyệt nội dung" tiếng Anh là "content moderation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

content moderation

Danh từ
/ˈkɒntɛnt ˌmɒdəˈreɪʃn/

Ví dụ câu với kiểm duyệt nội dung / content moderation

  1. 1

    Content moderation giúp duy trì môi trường trực tuyến an toàn.

    Content moderation helps maintain a safe online environment.

  2. 2

    Các nhà kiểm duyệt nội dung thường làm việc cho các nền tảng mạng xã hội.

    Content moderators often work for social media platforms.

Ghi chú dùng từ kiểm duyệt nội dung

Kiểm duyệt nội dung là quá trình kiểm tra nội dung trực tuyến để loại bỏ hoặc chỉnh sửa những nội dung không phù hợp. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'filter' (bộ lọc), 'monitor' (giám sát), và 'policy' (chính sách).

Video minh hoạ kiểm duyệt nội dung

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với kiểm duyệt nội dung

Câu hỏi thường gặp về "kiểm duyệt nội dung"

Kiểm duyệt nội dung tiếng Anh là gì?

Kiểm duyệt nội dung tiếng Anh là "content moderation" (danh từ), nghĩa là: Quá trình kiểm tra và xử lý nội dung để đảm bảo phù hợp và tuân thủ quy định.

"content moderation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"content moderation" nghĩa tiếng Việt là "kiểm duyệt nội dung". Kiểm duyệt nội dung là quá trình kiểm tra nội dung trực tuyến để loại bỏ hoặc chỉnh sửa những nội dung không phù hợp.

Phát âm "content moderation" như thế nào?

"content moderation" có phiên âm IPA /ˈkɒntɛnt ˌmɒdəˈreɪʃn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "content moderation"?

Content moderation helps maintain a safe online environment. — Content moderation giúp duy trì môi trường trực tuyến an toàn.