The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự dịu dàng tiếng Anh là gì?

sự dịu dàng tiếng Anh là gentleness /ˈdʒentlnəs/. Tính chất hoặc đặc điểm của việc nhẹ nhàng, dịu dàng trong cách cư xử hoặc cảm xúc.

Hình minh hoạ "sự dịu dàng" tiếng Anh là "gentleness"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gentleness

Danh từ
/ˈdʒentlnəs/

Ví dụ câu với sự dịu dàng / gentleness

  1. 1

    Cô ấy cư xử với mọi người bằng sự dịu dàng.

    She treats everyone with gentleness.

  2. 2

    Sự dịu dàng của mẹ khiến tôi cảm thấy an toàn.

    My mother's gentleness makes me feel safe.

Ghi chú dùng từ sự dịu dàng

Sự dịu dàng thể hiện tính cách nhẹ nhàng, ân cần. Các từ liên quan: kindness (lòng tốt), tenderness (sự dịu dàng, mềm mại), compassion (lòng trắc ẩn).

Video minh hoạ sự dịu dàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự dịu dàng

Câu hỏi thường gặp về "sự dịu dàng"

Sự dịu dàng tiếng Anh là gì?

Sự dịu dàng tiếng Anh là "gentleness" (danh từ), nghĩa là: Tính chất hoặc đặc điểm của việc nhẹ nhàng, dịu dàng trong cách cư xử hoặc cảm xúc.

"gentleness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gentleness" nghĩa tiếng Việt là "sự dịu dàng". Sự dịu dàng thể hiện tính cách nhẹ nhàng, ân cần.

Phát âm "gentleness" như thế nào?

"gentleness" có phiên âm IPA /ˈdʒentlnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gentleness"?

She treats everyone with gentleness. — Cô ấy cư xử với mọi người bằng sự dịu dàng.