The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dịu dàng tiếng Anh là gì?

dịu dàng tiếng Anh là tender /ˈtendər/. Tính cách dịu dàng, nhẹ nhàng, thể hiện sự ân cần và trìu mến trong cách cư xử hoặc cảm xúc.

Hình minh hoạ "dịu dàng" tiếng Anh là "tender"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tender

Danh từ
/ˈtendər/

Ví dụ câu với dịu dàng / tender

  1. 1

    Cô ấy có một nụ cười dịu dàng làm mọi người cảm thấy yên tâm.

    She has a tender smile that makes everyone feel at ease.

  2. 2

    Anh ấy nói chuyện dịu dàng với trẻ nhỏ để làm chúng cảm thấy an toàn.

    He speaks tenderly to the children to make them feel safe.

Ghi chú dùng từ dịu dàng

Dịu dàng mô tả tính cách nhẹ nhàng, ân cần. Các từ liên quan: gentle (dịu dàng), soft (mềm mại), caring (quan tâm).

Video minh hoạ dịu dàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dịu dàng

Câu hỏi thường gặp về "dịu dàng"

Dịu dàng tiếng Anh là gì?

Dịu dàng tiếng Anh là "tender" (danh từ), nghĩa là: Tính cách dịu dàng, nhẹ nhàng, thể hiện sự ân cần và trìu mến trong cách cư xử hoặc cảm xúc.

"tender" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tender" nghĩa tiếng Việt là "dịu dàng". Dịu dàng mô tả tính cách nhẹ nhàng, ân cần.

Phát âm "tender" như thế nào?

"tender" có phiên âm IPA /ˈtendər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tender"?

She has a tender smile that makes everyone feel at ease. — Cô ấy có một nụ cười dịu dàng làm mọi người cảm thấy yên tâm.