Tiếng Việt
Sự đổ vào tiếng Anh là gì?
sự đổ vào tiếng Anh là inflow /ˈɪnfloʊ/. Dòng chảy hoặc sự đổ vào một nơi hoặc hệ thống, thường đề cập đến dòng tiền hoặc tài nguyên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inflow
Ví dụ câu với sự đổ vào / inflow
- 1
Dòng tiền vào công ty tăng đột biến trong quý này.
The inflow of funds into the company increased significantly this quarter.
- 2
Sự đổ vào của khách du lịch đã giúp nền kinh tế địa phương phát triển.
The inflow of tourists has helped the local economy grow.
Ghi chú dùng từ sự đổ vào
Inflow đề cập đến sự chảy vào hoặc đổ vào của một thứ gì đó, như tiền hoặc người. Các từ liên quan: 'outflow' (dòng chảy ra), 'flux' (dòng chảy, sự biến đổi), 'entry' (lối vào, sự đi vào).
Video minh hoạ sự đổ vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự đổ vào
Câu hỏi thường gặp về "sự đổ vào"
Sự đổ vào tiếng Anh là gì?
Sự đổ vào tiếng Anh là "inflow" (danh từ), nghĩa là: Dòng chảy hoặc sự đổ vào một nơi hoặc hệ thống, thường đề cập đến dòng tiền hoặc tài nguyên.
"inflow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inflow" nghĩa tiếng Việt là "sự đổ vào". Inflow đề cập đến sự chảy vào hoặc đổ vào của một thứ gì đó, như tiền hoặc người.
Phát âm "inflow" như thế nào?
"inflow" có phiên âm IPA /ˈɪnfloʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inflow"?
The inflow of funds into the company increased significantly this quarter. — Dòng tiền vào công ty tăng đột biến trong quý này.