Tiếng Việt
Sự chảy vào tiếng Anh là gì?
sự chảy vào tiếng Anh là inflow /ɪnfləʊ/. Sự chảy vào hoặc tràn vào một nơi hoặc hệ thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inflow
Ví dụ câu với sự chảy vào / inflow
- 1
Dòng chảy vào ngân hàng đã tăng đột biến trong tháng qua.
The inflow of tourists has increased significantly this month.
- 2
Dòng tiền vào công ty giúp cải thiện tình hình tài chính.
The inflow of capital into the company has improved its financial situation.
Ghi chú dùng từ sự chảy vào
Inflow là sự chảy vào hoặc tràn vào, thường dùng để chỉ dòng tiền hoặc người vào một khu vực. Các từ liên quan gồm 'outflow' (dòng chảy ra), 'flow' (dòng chảy), 'entry' (lối vào).
Video minh hoạ sự chảy vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự chảy vào
Câu hỏi thường gặp về "sự chảy vào"
Sự chảy vào tiếng Anh là gì?
Sự chảy vào tiếng Anh là "inflow" (danh từ), nghĩa là: Sự chảy vào hoặc tràn vào một nơi hoặc hệ thống.
"inflow" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inflow" nghĩa tiếng Việt là "sự chảy vào". Inflow là sự chảy vào hoặc tràn vào, thường dùng để chỉ dòng tiền hoặc người vào một khu vực.
Phát âm "inflow" như thế nào?
"inflow" có phiên âm IPA /ɪnfləʊ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inflow"?
The inflow of tourists has increased significantly this month. — Dòng chảy vào ngân hàng đã tăng đột biến trong tháng qua.