Tiếng Việt
Sự đốc thúc tiếng Anh là gì?
sự đốc thúc tiếng Anh là Urging /ˈɜːrdʒɪŋ/. Hành động thúc giục hoặc nhắc nhở ai đó làm việc gì đó gấp rút hơn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Urging
Ví dụ câu với sự đốc thúc / Urging
- 1
Cô ấy cần sự đốc thúc để hoàn thành dự án đúng hạn.
She needed urging to finish the project on time.
- 2
Anh ấy đã nhận được sự đốc thúc từ sếp để hoàn thành nhiệm vụ.
He received urging from his boss to complete the task.
Ghi chú dùng từ sự đốc thúc
Sự đốc thúc là hành động thúc giục ai đó làm việc nhanh hơn hoặc sớm hơn. Các từ liên quan gồm 'encouragement' (khích lệ), 'prompt' (xúi giục), 'pressure' (áp lực).
Video minh hoạ sự đốc thúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự đốc thúc
Câu hỏi thường gặp về "sự đốc thúc"
Sự đốc thúc tiếng Anh là gì?
Sự đốc thúc tiếng Anh là "Urging" (danh từ), nghĩa là: Hành động thúc giục hoặc nhắc nhở ai đó làm việc gì đó gấp rút hơn.
"Urging" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Urging" nghĩa tiếng Việt là "sự đốc thúc". Sự đốc thúc là hành động thúc giục ai đó làm việc nhanh hơn hoặc sớm hơn.
Phát âm "Urging" như thế nào?
"Urging" có phiên âm IPA /ˈɜːrdʒɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Urging"?
She needed urging to finish the project on time. — Cô ấy cần sự đốc thúc để hoàn thành dự án đúng hạn.