Tiếng Việt
Sự đông đúc tiếng Anh là gì?
sự đông đúc tiếng Anh là crowding /ˈkraʊdɪŋ/. Sự đông đúc là tình trạng có nhiều người hoặc vật thể cùng tụ tập trong một không gian nhỏ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
crowding
Ví dụ câu với sự đông đúc / crowding
- 1
Trong giờ cao điểm, sự đông đúc ở trung tâm thành phố rất rõ ràng.
During rush hour, the crowding in the city center is very noticeable.
- 2
Sự đông đúc của các phương tiện giao thông làm cho việc đi lại trở nên khó khăn.
The crowding of vehicles makes commuting difficult.
Ghi chú dùng từ sự đông đúc
Sự đông đúc thường liên quan đến số lượng người hoặc vật thể lớn trong một không gian hạn chế. Các từ liên quan: congestion (tắc nghẽn), overcrowding (quá tải), density (mật độ).
Video minh hoạ sự đông đúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự đông đúc
Câu hỏi thường gặp về "sự đông đúc"
Sự đông đúc tiếng Anh là gì?
Sự đông đúc tiếng Anh là "crowding" (danh từ), nghĩa là: Sự đông đúc là tình trạng có nhiều người hoặc vật thể cùng tụ tập trong một không gian nhỏ.
"crowding" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"crowding" nghĩa tiếng Việt là "sự đông đúc". Sự đông đúc thường liên quan đến số lượng người hoặc vật thể lớn trong một không gian hạn chế.
Phát âm "crowding" như thế nào?
"crowding" có phiên âm IPA /ˈkraʊdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "crowding"?
During rush hour, the crowding in the city center is very noticeable. — Trong giờ cao điểm, sự đông đúc ở trung tâm thành phố rất rõ ràng.