Tiếng Việt
Đông đúc tiếng Anh là gì?
đông đúc tiếng Anh là Crowded /ˈkraʊdɪd/. Chật ních người hoặc vật, không còn chỗ trống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Crowded
Ví dụ câu với đông đúc / Crowded
- 1
Phố đi bộ đông đúc vào cuối tuần.
The street was crowded with shoppers on the weekend.
- 2
Buổi hòa nhạc đông đúc khiến tôi không thể nghe rõ người nói.
The concert was so crowded that I couldn't hear the speaker clearly.
Ghi chú dùng từ đông đúc
Từ 'đông đúc' mô tả nơi chật chội, đông người. Các từ liên quan gồm 'packed' (được đóng gói chặt chẽ), 'congested' (tắc nghẽn), và 'full' (đầy).
Video minh hoạ đông đúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đông đúc
Câu hỏi thường gặp về "đông đúc"
Đông đúc tiếng Anh là gì?
Đông đúc tiếng Anh là "Crowded" (tính từ), nghĩa là: Chật ních người hoặc vật, không còn chỗ trống.
"Crowded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Crowded" nghĩa tiếng Việt là "đông đúc". Từ 'đông đúc' mô tả nơi chật chội, đông người.
Phát âm "Crowded" như thế nào?
"Crowded" có phiên âm IPA /ˈkraʊdɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Crowded"?
The street was crowded with shoppers on the weekend. — Phố đi bộ đông đúc vào cuối tuần.