The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sử dụng thành thạo tiếng Anh là gì?

sử dụng thành thạo tiếng Anh là use (something) competently /juz (ˈsʌmθɪŋ) ˈkɑmpətɪntli/. Sử dụng một cách thành thạo, có kỹ năng và hiệu quả.

Hình minh hoạ "sử dụng thành thạo" tiếng Anh là "use (something) competently"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

use (something) competently

Danh từ
/juz (ˈsʌmθɪŋ) ˈkɑmpətɪntli/

Ví dụ câu với sử dụng thành thạo / use (something) competently

  1. 1

    Anh ấy sử dụng thành thạo các công cụ thiết kế đồ họa.

    He uses graphic design tools competently.

  2. 2

    Cô ấy sử dụng thành thạo tiếng Anh trong công việc hàng ngày.

    She uses English competently in her daily work.

Ghi chú dùng từ sử dụng thành thạo

Sử dụng thành thạo đề cập đến khả năng vận dụng một kỹ năng hoặc công cụ một cách thành thạo. Các từ liên quan: 'thành thạo' (proficient), 'kỹ năng' (skill), 'hiệu quả' (effective).

Video minh hoạ sử dụng thành thạo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sử dụng thành thạo

Câu hỏi thường gặp về "sử dụng thành thạo"

Sử dụng thành thạo tiếng Anh là gì?

Sử dụng thành thạo tiếng Anh là "use (something) competently" (danh từ), nghĩa là: Sử dụng một cách thành thạo, có kỹ năng và hiệu quả.

"use (something) competently" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"use (something) competently" nghĩa tiếng Việt là "sử dụng thành thạo". Sử dụng thành thạo đề cập đến khả năng vận dụng một kỹ năng hoặc công cụ một cách thành thạo.

Phát âm "use (something) competently" như thế nào?

"use (something) competently" có phiên âm IPA /juz (ˈsʌmθɪŋ) ˈkɑmpətɪntli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "use (something) competently"?

He uses graphic design tools competently. — Anh ấy sử dụng thành thạo các công cụ thiết kế đồ họa.