Tiếng Việt
Thành thạo tiếng Anh là gì?
Thành thạo tiếng Anh là Master /ˈmæs.tər/. Thành thạo nghĩa là nắm vững kỹ năng hoặc kiến thức về một lĩnh vực nào đó đến mức có thể sử dụng một cách dễ dàng và chính xác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Master
Ví dụ câu với Thành thạo / Master
- 1
Anh ấy đã thành thạo tiếng Anh sau nhiều năm học tập.
He became proficient in English after years of studying.
- 2
Cô ấy thành thạo sử dụng phần mềm thiết kế đồ họa.
She is skilled at using graphic design software.
Ghi chú dùng từ Thành thạo
Thành thạo là kỹ năng cao trong một lĩnh vực. Các từ liên quan: 'thành công' (success), 'kỹ năng' (skill), 'biết cách' (know how).
Video minh hoạ Thành thạo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Thành thạo
- Thành thạo máy tínhBe computer-savvy
- Thành thạo công việcExcel
- thành thạo tin học văn phòngproficient in Office Informatics
- sự thành thạoproficiency
- sử dụng thành thạouse (something) competently
- sư phódeputy master
- sư phụmaster
- cao họcmaster
- cao thủmaster
- cậu chủyoung master
- đại caoelder master
- gia chủmaster of the house
Câu hỏi thường gặp về "Thành thạo"
Thành thạo tiếng Anh là gì?
Thành thạo tiếng Anh là "Master" (động từ), nghĩa là: Thành thạo nghĩa là nắm vững kỹ năng hoặc kiến thức về một lĩnh vực nào đó đến mức có thể sử dụng một cách dễ dàng và chính xác.
"Master" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Master" nghĩa tiếng Việt là "Thành thạo". Thành thạo là kỹ năng cao trong một lĩnh vực.
Phát âm "Master" như thế nào?
"Master" có phiên âm IPA /ˈmæs.tər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Master"?
He became proficient in English after years of studying. — Anh ấy đã thành thạo tiếng Anh sau nhiều năm học tập.