Tiếng Việt
Sự duỗi ra tiếng Anh là gì?
sự duỗi ra tiếng Anh là stretching /ˈstrɛʧɪŋ/. Hành động duỗi ra để kéo dài hoặc làm giãn cơ thể hoặc vật thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stretching
Ví dụ câu với sự duỗi ra / stretching
- 1
Anh ấy bắt đầu việc duỗi ra sau một ngày dài làm việc.
He started stretching after a long day at work.
- 2
Cô ấy thích duỗi ra trước khi tập yoga.
She likes stretching before doing yoga.
Ghi chú dùng từ sự duỗi ra
Sự duỗi ra là hành động kéo dài cơ thể hoặc vật thể. Các từ liên quan gồm 'extend' (mở rộng), 'flex' ( uốn cong), 'elongate' (kéo dài).
Video minh hoạ sự duỗi ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự duỗi ra
Câu hỏi thường gặp về "sự duỗi ra"
Sự duỗi ra tiếng Anh là gì?
Sự duỗi ra tiếng Anh là "stretching" (danh từ), nghĩa là: Hành động duỗi ra để kéo dài hoặc làm giãn cơ thể hoặc vật thể.
"stretching" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stretching" nghĩa tiếng Việt là "sự duỗi ra". Sự duỗi ra là hành động kéo dài cơ thể hoặc vật thể.
Phát âm "stretching" như thế nào?
"stretching" có phiên âm IPA /ˈstrɛʧɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stretching"?
He started stretching after a long day at work. — Anh ấy bắt đầu việc duỗi ra sau một ngày dài làm việc.