The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Duỗi ra tiếng Anh là gì?

duỗi ra tiếng Anh là Stretch /strɛtʃ/. Duỗi ra là hành động kéo dài các bộ phận của cơ thể để làm giãn cơ hoặc chuẩn bị cho hoạt động mới.

Hình minh hoạ "duỗi ra" tiếng Anh là "Stretch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Stretch

Động từ
/strɛtʃ/

Ví dụ câu với duỗi ra / Stretch

  1. 1

    Anh ấy duỗi ra sau một giấc ngủ dài.

    He stretched after a long sleep.

  2. 2

    Cô ấy duỗi tay để với lấy quyển sách trên bàn.

    She stretched her arm to reach the book on the table.

Ghi chú dùng từ duỗi ra

Duỗi ra là hành động kéo dài cơ thể hoặc các bộ phận của nó. Các từ liên quan gồm 'extend' (kéo dài), 'reach' (với tới), và 'flex' (gập, uốn cong).

Video minh hoạ duỗi ra

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với duỗi ra

Câu hỏi thường gặp về "duỗi ra"

Duỗi ra tiếng Anh là gì?

Duỗi ra tiếng Anh là "Stretch" (động từ), nghĩa là: Duỗi ra là hành động kéo dài các bộ phận của cơ thể để làm giãn cơ hoặc chuẩn bị cho hoạt động mới.

"Stretch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Stretch" nghĩa tiếng Việt là "duỗi ra". Duỗi ra là hành động kéo dài cơ thể hoặc các bộ phận của nó.

Phát âm "Stretch" như thế nào?

"Stretch" có phiên âm IPA /strɛtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Stretch"?

He stretched after a long sleep. — Anh ấy duỗi ra sau một giấc ngủ dài.