Tiếng Việt
Sự ép buộc tiếng Anh là gì?
sự ép buộc tiếng Anh là coercion /koʊˈɜːrʒən/. Hành động ép buộc ai đó làm điều gì trái ý muốn của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coercion
Ví dụ câu với sự ép buộc / coercion
- 1
Chính phủ sử dụng sự ép buộc để buộc các công ty tuân thủ luật pháp.
The government used coercion to force companies to comply with the law.
- 2
Sự ép buộc trong mối quan hệ có thể gây tổn thương tâm lý.
Coercion in relationships can cause psychological harm.
Ghi chú dùng từ sự ép buộc
Sự ép buộc là hành động bắt buộc ai đó làm điều gì đó trái ý muốn. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'pressure' (áp lực), 'force' (lực), và 'intimidation' (đe dọa).
Video minh hoạ sự ép buộc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự ép buộc
Câu hỏi thường gặp về "sự ép buộc"
Sự ép buộc tiếng Anh là gì?
Sự ép buộc tiếng Anh là "coercion" (danh từ), nghĩa là: Hành động ép buộc ai đó làm điều gì trái ý muốn của họ.
"coercion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coercion" nghĩa tiếng Việt là "sự ép buộc". Sự ép buộc là hành động bắt buộc ai đó làm điều gì đó trái ý muốn.
Phát âm "coercion" như thế nào?
"coercion" có phiên âm IPA /koʊˈɜːrʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coercion"?
The government used coercion to force companies to comply with the law. — Chính phủ sử dụng sự ép buộc để buộc các công ty tuân thủ luật pháp.