Tiếng Việt
Sự gồm cả tiếng Anh là gì?
sự gồm cả tiếng Anh là inclusion /ɪnˈkluːʒən/. Sự bao gồm hoặc tích hợp các thành phần trong một tổng thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inclusion
Ví dụ câu với sự gồm cả / inclusion
- 1
Sự bao gồm các yếu tố văn hóa trong chương trình học.
The inclusion of cultural elements in the curriculum.
- 2
Chính sách này thúc đẩy sự bao gồm tất cả các nhóm dân cư.
This policy promotes the inclusion of all community groups.
Ghi chú dùng từ sự gồm cả
Inclusion đề cập đến việc tích hợp hoặc bao gồm các thành phần trong một tổng thể. Các từ liên quan: 'integrate' (tích hợp), 'comprise' (gồm có), 'incorporate' (kết hợp).
Video minh hoạ sự gồm cả
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự gồm cả
Câu hỏi thường gặp về "sự gồm cả"
Sự gồm cả tiếng Anh là gì?
Sự gồm cả tiếng Anh là "inclusion" (danh từ), nghĩa là: Sự bao gồm hoặc tích hợp các thành phần trong một tổng thể.
"inclusion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inclusion" nghĩa tiếng Việt là "sự gồm cả". Inclusion đề cập đến việc tích hợp hoặc bao gồm các thành phần trong một tổng thể.
Phát âm "inclusion" như thế nào?
"inclusion" có phiên âm IPA /ɪnˈkluːʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inclusion"?
The inclusion of cultural elements in the curriculum. — Sự bao gồm các yếu tố văn hóa trong chương trình học.