The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự bao gồm tiếng Anh là gì?

sự bao gồm tiếng Anh là inclusion /ɪnˈkluːʒən/. Sự bao gồm hoặc chứa đựng trong một tập hợp hoặc nhóm.

Hình minh hoạ "sự bao gồm" tiếng Anh là "inclusion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

inclusion

Danh từ
/ɪnˈkluːʒən/

Ví dụ câu với sự bao gồm / inclusion

  1. 1

    Sự bao gồm các yếu tố khác nhau trong dự án này rất quan trọng.

    The inclusion of diverse perspectives enriches the discussion.

  2. 2

    Chính sách này thúc đẩy sự bao gồm tất cả các nhóm dân cư.

    This policy promotes the inclusion of all community groups.

Ghi chú dùng từ sự bao gồm

Sự bao gồm đề cập đến việc chứa đựng hoặc tích hợp các thành phần khác nhau. Các từ liên quan: 'integration' (tích hợp), 'assimilation' (hòa nhập), 'comprehension' (hiểu biết).

Video minh hoạ sự bao gồm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự bao gồm

Câu hỏi thường gặp về "sự bao gồm"

Sự bao gồm tiếng Anh là gì?

Sự bao gồm tiếng Anh là "inclusion" (danh từ), nghĩa là: Sự bao gồm hoặc chứa đựng trong một tập hợp hoặc nhóm.

"inclusion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"inclusion" nghĩa tiếng Việt là "sự bao gồm". Sự bao gồm đề cập đến việc chứa đựng hoặc tích hợp các thành phần khác nhau.

Phát âm "inclusion" như thế nào?

"inclusion" có phiên âm IPA /ɪnˈkluːʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "inclusion"?

The inclusion of diverse perspectives enriches the discussion. — Sự bao gồm các yếu tố khác nhau trong dự án này rất quan trọng.