Tiếng Việt
Sự hào phóng tiếng Anh là gì?
sự hào phóng tiếng Anh là generosity /ˌʤɛnəˈrɒsɪti/. Sự rộng lượng, sẵn sàng chia sẻ hoặc giúp đỡ người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
generosity
Ví dụ câu với sự hào phóng / generosity
- 1
Anh ấy nổi tiếng với sự hào phóng của mình.
He is famous for his generosity.
- 2
Sự hào phóng của cô ấy đã giúp đỡ nhiều người nghèo.
Her generosity has helped many poor people.
Ghi chú dùng từ sự hào phóng
Sự hào phóng thể hiện lòng tốt và sự rộng rãi. Các từ liên quan: kindness (lòng tốt), charity (từ thiện), benevolence (lòng nhân hậu).
Video minh hoạ sự hào phóng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự hào phóng
Câu hỏi thường gặp về "sự hào phóng"
Sự hào phóng tiếng Anh là gì?
Sự hào phóng tiếng Anh là "generosity" (danh từ), nghĩa là: Sự rộng lượng, sẵn sàng chia sẻ hoặc giúp đỡ người khác.
"generosity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"generosity" nghĩa tiếng Việt là "sự hào phóng". Sự hào phóng thể hiện lòng tốt và sự rộng rãi.
Phát âm "generosity" như thế nào?
"generosity" có phiên âm IPA /ˌʤɛnəˈrɒsɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "generosity"?
He is famous for his generosity. — Anh ấy nổi tiếng với sự hào phóng của mình.