The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hào tiếng Anh là gì?

hào tiếng Anh là dime /daɪm/. Đồng xu mười cent của Hoa Kỳ, thường dùng để chỉ một số tiền nhỏ.

Hình minh hoạ "hào" tiếng Anh là "dime"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

dime

Danh từ
/daɪm/

Ví dụ câu với hào / dime

  1. 1

    Tôi chỉ có một hào trong túi.

    I only have a dime in my pocket.

  2. 2

    Anh ấy đã trả bằng một hào để mua kẹo.

    He paid a dime for the candy.

Ghi chú dùng từ hào

Hào là đồng xu mười cent của Mỹ, dùng để chỉ tiền nhỏ. Các từ liên quan: penny (xu 1 cent), nickel (xu 5 cent), quarter (xu 25 cent).

Video minh hoạ hào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với hào

Câu hỏi thường gặp về "hào"

Hào tiếng Anh là gì?

Hào tiếng Anh là "dime" (danh từ), nghĩa là: Đồng xu mười cent của Hoa Kỳ, thường dùng để chỉ một số tiền nhỏ.

"dime" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"dime" nghĩa tiếng Việt là "hào". Hào là đồng xu mười cent của Mỹ, dùng để chỉ tiền nhỏ.

Phát âm "dime" như thế nào?

"dime" có phiên âm IPA /daɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "dime"?

I only have a dime in my pocket. — Tôi chỉ có một hào trong túi.