The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự hít hít để ngửi tiếng Anh là gì?

sự hít hít để ngửi tiếng Anh là sniffing /ˈsnɪfɪŋ/. Hành động hít mạnh để ngửi mùi hoặc kiểm tra gì đó bằng mũi.

Hình minh hoạ "sự hít hít để ngửi" tiếng Anh là "sniffing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sniffing

Danh từ
/ˈsnɪfɪŋ/

Ví dụ câu với sự hít hít để ngửi / sniffing

  1. 1

    Cô ấy ngửi thử mùi hoa để nhận biết loại hoa.

    She was sniffing the flowers to identify their scent.

  2. 2

    Chú chó đang ngửi đất để tìm mùi của con mồi.

    The dog was sniffing the ground to find the scent of prey.

Ghi chú dùng từ sự hít hít để ngửi

Sniffing là hành động dùng mũi để ngửi. Các từ liên quan: smell (ngửi), inhale (hít vào), breathe in (hít vào).

Video minh hoạ sự hít hít để ngửi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự hít hít để ngửi

Câu hỏi thường gặp về "sự hít hít để ngửi"

Sự hít hít để ngửi tiếng Anh là gì?

Sự hít hít để ngửi tiếng Anh là "sniffing" (danh từ), nghĩa là: Hành động hít mạnh để ngửi mùi hoặc kiểm tra gì đó bằng mũi.

"sniffing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sniffing" nghĩa tiếng Việt là "sự hít hít để ngửi". Sniffing là hành động dùng mũi để ngửi.

Phát âm "sniffing" như thế nào?

"sniffing" có phiên âm IPA /ˈsnɪfɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sniffing"?

She was sniffing the flowers to identify their scent. — Cô ấy ngửi thử mùi hoa để nhận biết loại hoa.