Tiếng Việt
Sự hít vào tiếng Anh là gì?
sự hít vào tiếng Anh là inhalation /ˌɪnhəˈleɪʃən/. Hành động hít khí vào phổi, thường để thở hoặc để lấy khí trong không khí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inhalation
Ví dụ câu với sự hít vào / inhalation
- 1
Trong quá trình tập thể dục, sự hít vào giúp cung cấp oxy cho cơ thể.
During exercise, inhalation helps supply oxygen to the body.
- 2
Hít vào sâu giúp giảm căng thẳng và làm dịu tâm trí.
Deep inhalation helps reduce stress and calm the mind.
Ghi chú dùng từ sự hít vào
Inhalation là quá trình hít khí vào phổi, liên quan đến thở. Các từ liên quan gồm có 'exhalation' (thở ra), 'respiration' (hô hấp), và 'breathing' (hít thở).
Video minh hoạ sự hít vào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự hít vào
Câu hỏi thường gặp về "sự hít vào"
Sự hít vào tiếng Anh là gì?
Sự hít vào tiếng Anh là "inhalation" (danh từ), nghĩa là: Hành động hít khí vào phổi, thường để thở hoặc để lấy khí trong không khí.
"inhalation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inhalation" nghĩa tiếng Việt là "sự hít vào". Inhalation là quá trình hít khí vào phổi, liên quan đến thở.
Phát âm "inhalation" như thế nào?
"inhalation" có phiên âm IPA /ˌɪnhəˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inhalation"?
During exercise, inhalation helps supply oxygen to the body. — Trong quá trình tập thể dục, sự hít vào giúp cung cấp oxy cho cơ thể.