Tiếng Việt
Sự hòa thuận tiếng Anh là gì?
sự hòa thuận tiếng Anh là concord /ˈkɑnˌkɔrd/. Sự hòa thuận là trạng thái của việc các bên đồng ý, hợp tác và không có xung đột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
concord
Ví dụ câu với sự hòa thuận / concord
- 1
Họ đã đạt được sự hòa thuận trong cuộc họp.
They reached a state of concord during the meeting.
- 2
Sự hòa thuận giữa các quốc gia là điều cần thiết để duy trì hòa bình.
Concord among nations is essential for maintaining peace.
Ghi chú dùng từ sự hòa thuận
Sự hòa thuận thể hiện sự đồng thuận và hợp tác. Các từ liên quan: hòa hợp (harmony), đồng thuận (agreement), hợp tác (cooperation).
Video minh hoạ sự hòa thuận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự hòa thuận
Câu hỏi thường gặp về "sự hòa thuận"
Sự hòa thuận tiếng Anh là gì?
Sự hòa thuận tiếng Anh là "concord" (danh từ), nghĩa là: Sự hòa thuận là trạng thái của việc các bên đồng ý, hợp tác và không có xung đột.
"concord" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"concord" nghĩa tiếng Việt là "sự hòa thuận". Sự hòa thuận thể hiện sự đồng thuận và hợp tác.
Phát âm "concord" như thế nào?
"concord" có phiên âm IPA /ˈkɑnˌkɔrd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "concord"?
They reached a state of concord during the meeting. — Họ đã đạt được sự hòa thuận trong cuộc họp.