Tiếng Việt
Thuận tiếng Anh là gì?
thuận tiếng Anh là Favorable /ˈfeɪ.vər.ə.bəl/. Có lợi, thuận lợi, thích hợp hoặc mang lại kết quả tích cực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Favorable
Ví dụ câu với thuận / Favorable
- 1
Thời tiết thuận lợi cho chuyến đi.
The weather is favorable for the trip.
- 2
Điều kiện thuận lợi giúp doanh nghiệp phát triển.
Favorable conditions help the business grow.
Ghi chú dùng từ thuận
Từ 'thuận' mang nghĩa tích cực, thuận lợi. Các từ liên quan: 'thuận lợi' (favorable), 'thuận tiện' (convenient), 'thuận buồm xuôi gió' (smooth sailing).
Video minh hoạ thuận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với thuận
- thuận lợismooth
- thuận taiMelodious
- thuận tiệnconvenience
- thuận chiềuAligned
- thuận buồm xuôi giósailing with the wind
- thuận theo tự nhiêngo with the flow
- thuận lợi và bất cậpPros and cons
- thuận tiện cho việc nghỉ ngơiconvenient for rest
- bất thuậnDiscordant
- hòa thuậnharmonious
- Tay thuậnDominant hand
- ưng thuậnAgreeable
Câu hỏi thường gặp về "thuận"
Thuận tiếng Anh là gì?
Thuận tiếng Anh là "Favorable" (tính từ), nghĩa là: Có lợi, thuận lợi, thích hợp hoặc mang lại kết quả tích cực.
"Favorable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Favorable" nghĩa tiếng Việt là "thuận". Từ 'thuận' mang nghĩa tích cực, thuận lợi.
Phát âm "Favorable" như thế nào?
"Favorable" có phiên âm IPA /ˈfeɪ.vər.ə.bəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Favorable"?
The weather is favorable for the trip. — Thời tiết thuận lợi cho chuyến đi.