Tiếng Việt
Sự hoài niệm tiếng Anh là gì?
sự hoài niệm tiếng Anh là reminiscence /ˌrɛmɪˈnɪsns/. Sự nhớ lại những kỷ niệm cũ, thường mang cảm xúc hoài niệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reminiscence
Ví dụ câu với sự hoài niệm / reminiscence
- 1
Trong buổi họp lớp, chúng tôi đã chia sẻ nhiều kỷ niệm cũ.
At the reunion, we shared many old reminiscences.
- 2
Bài hát này gợi lại những hoài niệm về thời thơ ấu của tôi.
This song brings back reminiscences of my childhood.
Ghi chú dùng từ sự hoài niệm
Reminiscence là quá trình hồi tưởng về quá khứ, liên quan đến ký ức và kỷ niệm. Các từ liên quan: memory (ký ức), nostalgia (hoài niệm), reflection (phản chiếu).
Video minh hoạ sự hoài niệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự hoài niệm
Câu hỏi thường gặp về "sự hoài niệm"
Sự hoài niệm tiếng Anh là gì?
Sự hoài niệm tiếng Anh là "reminiscence" (danh từ), nghĩa là: Sự nhớ lại những kỷ niệm cũ, thường mang cảm xúc hoài niệm.
"reminiscence" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reminiscence" nghĩa tiếng Việt là "sự hoài niệm". Reminiscence là quá trình hồi tưởng về quá khứ, liên quan đến ký ức và kỷ niệm.
Phát âm "reminiscence" như thế nào?
"reminiscence" có phiên âm IPA /ˌrɛmɪˈnɪsns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reminiscence"?
At the reunion, we shared many old reminiscences. — Trong buổi họp lớp, chúng tôi đã chia sẻ nhiều kỷ niệm cũ.