Tiếng Việt
Sự kể lại tiếng Anh là gì?
sự kể lại tiếng Anh là Retelling /riˈtɛlɪŋ/. Việc kể lại câu chuyện hoặc thông tin đã nghe hoặc đọc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Retelling
Ví dụ câu với sự kể lại / Retelling
- 1
Cô giáo yêu cầu học sinh làm bài kể lại câu chuyện đã đọc.
The student was asked to do a retelling of the story they read.
- 2
Trong buổi thuyết trình, anh ấy đã kể lại nội dung chính của bài báo.
During the presentation, he provided a retelling of the main article.
Ghi chú dùng từ sự kể lại
Sự kể lại là quá trình trình bày lại nội dung đã nghe hoặc đọc. Các từ liên quan: summarize (tóm tắt), paraphrase (diễn giải), recount (kể lại).
Video minh hoạ sự kể lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự kể lại
Câu hỏi thường gặp về "sự kể lại"
Sự kể lại tiếng Anh là gì?
Sự kể lại tiếng Anh là "Retelling" (danh từ), nghĩa là: Việc kể lại câu chuyện hoặc thông tin đã nghe hoặc đọc.
"Retelling" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Retelling" nghĩa tiếng Việt là "sự kể lại". Sự kể lại là quá trình trình bày lại nội dung đã nghe hoặc đọc.
Phát âm "Retelling" như thế nào?
"Retelling" có phiên âm IPA /riˈtɛlɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Retelling"?
The student was asked to do a retelling of the story they read. — Cô giáo yêu cầu học sinh làm bài kể lại câu chuyện đã đọc.