Tiếng Việt
Kể lại tiếng Anh là gì?
kể lại tiếng Anh là recount /rɪˈkaʊnt/. kể lại một câu chuyện hoặc sự kiện đã xảy ra, thường để chia sẻ hoặc ghi nhớ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
recount
Ví dụ câu với kể lại / recount
- 1
Anh ấy đã kể lại câu chuyện kỳ lạ mà anh gặp trong chuyến đi.
He recounted the strange story he experienced during his trip.
- 2
Cô ấy kể lại những kỷ niệm đẹp thời thơ ấu của mình.
She recounted her beautiful childhood memories.
Ghi chú dùng từ kể lại
Recount có nghĩa là kể lại một câu chuyện hoặc sự kiện. Các từ liên quan gồm kể chuyện (narrate), ghi chép (record), kể lại chi tiết (relate).
Video minh hoạ kể lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kể lại
Câu hỏi thường gặp về "kể lại"
Kể lại tiếng Anh là gì?
Kể lại tiếng Anh là "recount" (động từ), nghĩa là: kể lại một câu chuyện hoặc sự kiện đã xảy ra, thường để chia sẻ hoặc ghi nhớ.
"recount" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"recount" nghĩa tiếng Việt là "kể lại". Recount có nghĩa là kể lại một câu chuyện hoặc sự kiện.
Phát âm "recount" như thế nào?
"recount" có phiên âm IPA /rɪˈkaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "recount"?
He recounted the strange story he experienced during his trip. — Anh ấy đã kể lại câu chuyện kỳ lạ mà anh gặp trong chuyến đi.