Tiếng Việt
Sự kèm cặp tiếng Anh là gì?
Sự kèm cặp tiếng Anh là Tutoring /ˈtjuːtərɪŋ/. Việc dạy kèm hoặc hướng dẫn học sinh để nâng cao kiến thức hoặc kỹ năng của họ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Tutoring
Ví dụ câu với Sự kèm cặp / Tutoring
- 1
Cô ấy làm việc như một gia sư để giúp học sinh cải thiện điểm số của mình.
She works as a tutor to help students improve their grades.
- 2
Dịch vụ gia sư này rất phổ biến trong việc học ngoại ngữ.
This tutoring service is very popular for learning foreign languages.
Ghi chú dùng từ Sự kèm cặp
Sự kèm cặp là hoạt động hướng dẫn học tập cá nhân hoặc nhóm nhỏ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'mentor' (người hướng dẫn), 'coaching' (đào tạo), và 'mentorship' (mối quan hệ cố vấn).
Video minh hoạ Sự kèm cặp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự kèm cặp
Câu hỏi thường gặp về "Sự kèm cặp"
Sự kèm cặp tiếng Anh là gì?
Sự kèm cặp tiếng Anh là "Tutoring" (danh từ), nghĩa là: Việc dạy kèm hoặc hướng dẫn học sinh để nâng cao kiến thức hoặc kỹ năng của họ.
"Tutoring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Tutoring" nghĩa tiếng Việt là "Sự kèm cặp". Sự kèm cặp là hoạt động hướng dẫn học tập cá nhân hoặc nhóm nhỏ.
Phát âm "Tutoring" như thế nào?
"Tutoring" có phiên âm IPA /ˈtjuːtərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Tutoring"?
She works as a tutor to help students improve their grades. — Cô ấy làm việc như một gia sư để giúp học sinh cải thiện điểm số của mình.