Tiếng Việt
Dạy tư tiếng Anh là gì?
dạy tư tiếng Anh là private tutoring /ˈpraɪvət ˈtuːtərɪŋ/. Việc giảng dạy cá nhân hoặc nhóm nhỏ ngoài trường học chính thức để nâng cao kiến thức hoặc kỹ năng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
private tutoring
Ví dụ câu với dạy tư / private tutoring
- 1
Anh ấy thuê một giáo viên dạy tư để chuẩn bị cho kỳ thi.
He hired a private tutor to prepare for the exam.
- 2
Dạy tư giúp học sinh cải thiện kỹ năng học tập của mình.
Private tutoring helps students improve their learning skills.
Ghi chú dùng từ dạy tư
Dạy tư là hình thức học tập cá nhân hoặc nhóm nhỏ, khác với học tại trường chính thức. Các thuật ngữ liên quan: 'tutor' (gia sư), 'mentoring' (hướng dẫn), 'coaching' (đào tạo).
Video minh hoạ dạy tư
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dạy tư
Câu hỏi thường gặp về "dạy tư"
Dạy tư tiếng Anh là gì?
Dạy tư tiếng Anh là "private tutoring" (danh từ), nghĩa là: Việc giảng dạy cá nhân hoặc nhóm nhỏ ngoài trường học chính thức để nâng cao kiến thức hoặc kỹ năng.
"private tutoring" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"private tutoring" nghĩa tiếng Việt là "dạy tư". Dạy tư là hình thức học tập cá nhân hoặc nhóm nhỏ, khác với học tại trường chính thức.
Phát âm "private tutoring" như thế nào?
"private tutoring" có phiên âm IPA /ˈpraɪvət ˈtuːtərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "private tutoring"?
He hired a private tutor to prepare for the exam. — Anh ấy thuê một giáo viên dạy tư để chuẩn bị cho kỳ thi.