Tiếng Việt
Sự khạc nhổ tiếng Anh là gì?
sự khạc nhổ tiếng Anh là Spitting /ˈspɪtɪŋ/. Hành động nhổ nước bọt ra ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Spitting
Ví dụ câu với sự khạc nhổ / Spitting
- 1
Anh ấy thường xuyên khạc nhổ khi nói chuyện ngoài trời.
He often spits when talking outdoors.
- 2
Việc khạc nhổ không đúng nơi công cộng bị phạt.
Spitting in public places is punishable.
Ghi chú dùng từ sự khạc nhổ
Sự khạc nhổ là hành động nhổ nước bọt ra ngoài, thường liên quan đến thói quen hoặc phản xạ tự nhiên. Các từ liên quan gồm có 'spit' (nước bọt), 'saliva' (nước bọt trong miệng), 'expectoration' (việc khạc đờm).
Video minh hoạ sự khạc nhổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự khạc nhổ
Câu hỏi thường gặp về "sự khạc nhổ"
Sự khạc nhổ tiếng Anh là gì?
Sự khạc nhổ tiếng Anh là "Spitting" (danh từ), nghĩa là: Hành động nhổ nước bọt ra ngoài.
"Spitting" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Spitting" nghĩa tiếng Việt là "sự khạc nhổ". Sự khạc nhổ là hành động nhổ nước bọt ra ngoài, thường liên quan đến thói quen hoặc phản xạ tự nhiên.
Phát âm "Spitting" như thế nào?
"Spitting" có phiên âm IPA /ˈspɪtɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Spitting"?
He often spits when talking outdoors. — Anh ấy thường xuyên khạc nhổ khi nói chuyện ngoài trời.