Tiếng Việt
Nhổ tiếng Anh là gì?
nhổ tiếng Anh là Pull out /pʊl aʊt/. Nhổ là hành động lấy ra hoặc rút ra thứ gì đó khỏi chỗ cũ hoặc khỏi vật thể khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Pull out
Ví dụ câu với nhổ / Pull out
- 1
Tôi đã nhổ cây cỏ trong vườn sáng nay.
I pulled out the weeds in the garden this morning.
- 2
Anh ấy nhổ răng khi gặp vấn đề về răng.
He had to pull out his tooth due to dental issues.
Ghi chú dùng từ nhổ
Nhổ là hành động rút hoặc lấy ra, thường dùng cho răng, cây cối hoặc vật thể nhỏ. Các từ liên quan gồm 'extract' (chiết xuất, lấy ra), 'pluck' (nhổ, bứt), 'remove' (loại bỏ).
Video minh hoạ nhổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhổ
Câu hỏi thường gặp về "nhổ"
Nhổ tiếng Anh là gì?
Nhổ tiếng Anh là "Pull out" (động từ), nghĩa là: Nhổ là hành động lấy ra hoặc rút ra thứ gì đó khỏi chỗ cũ hoặc khỏi vật thể khác.
"Pull out" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Pull out" nghĩa tiếng Việt là "nhổ". Nhổ là hành động rút hoặc lấy ra, thường dùng cho răng, cây cối hoặc vật thể nhỏ.
Phát âm "Pull out" như thế nào?
"Pull out" có phiên âm IPA /pʊl aʊt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Pull out"?
I pulled out the weeds in the garden this morning. — Tôi đã nhổ cây cỏ trong vườn sáng nay.