Tiếng Việt
Sự khan hiếm tiếng Anh là gì?
sự khan hiếm tiếng Anh là scarcity /ˈskɛrsədi/. Tình trạng thiếu hụt hoặc ít đi của một thứ gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
scarcity
Ví dụ câu với sự khan hiếm / scarcity
- 1
Sự khan hiếm nước ảnh hưởng đến nông nghiệp.
The scarcity of water affects agriculture.
- 2
Trong thời kỳ chiến tranh, thực phẩm trở nên khan hiếm hơn.
During wartime, food became more scarce.
Ghi chú dùng từ sự khan hiếm
Sự khan hiếm đề cập đến tình trạng thiếu hụt. Các từ liên quan: shortage (thiếu hụt tạm thời), deficiency (thiếu hụt về mặt chất lượng hoặc số lượng), drought (hạn hán).
Video minh hoạ sự khan hiếm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự khan hiếm
Câu hỏi thường gặp về "sự khan hiếm"
Sự khan hiếm tiếng Anh là gì?
Sự khan hiếm tiếng Anh là "scarcity" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng thiếu hụt hoặc ít đi của một thứ gì đó.
"scarcity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"scarcity" nghĩa tiếng Việt là "sự khan hiếm". Sự khan hiếm đề cập đến tình trạng thiếu hụt.
Phát âm "scarcity" như thế nào?
"scarcity" có phiên âm IPA /ˈskɛrsədi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "scarcity"?
The scarcity of water affects agriculture. — Sự khan hiếm nước ảnh hưởng đến nông nghiệp.