The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khan hiếm tiếng Anh là gì?

khan hiếm tiếng Anh là Scarce /skeəs/. Hiếm gặp, không phổ biến hoặc thiếu hụt.

Hình minh hoạ "khan hiếm" tiếng Anh là "Scarce"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Scarce

Tính từ
/skeəs/

Ví dụ câu với khan hiếm / Scarce

  1. 1

    Nguồn nước sạch đang trở nên khan hiếm ở nhiều khu vực.

    Clean water sources are becoming scarce in many areas.

  2. 2

    Các loại thực phẩm hữu cơ ngày càng khan hiếm do nhu cầu tăng cao.

    Organic foods are becoming more scarce due to rising demand.

Ghi chú dùng từ khan hiếm

Khan hiếm mô tả tình trạng thiếu hụt hoặc không phổ biến. Các từ liên quan: 'rare' (hiếm), 'insufficient' (không đủ), 'limited' (hạn chế).

Video minh hoạ khan hiếm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với khan hiếm

Câu hỏi thường gặp về "khan hiếm"

Khan hiếm tiếng Anh là gì?

Khan hiếm tiếng Anh là "Scarce" (tính từ), nghĩa là: Hiếm gặp, không phổ biến hoặc thiếu hụt.

"Scarce" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Scarce" nghĩa tiếng Việt là "khan hiếm". Khan hiếm mô tả tình trạng thiếu hụt hoặc không phổ biến.

Phát âm "Scarce" như thế nào?

"Scarce" có phiên âm IPA /skeəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Scarce"?

Clean water sources are becoming scarce in many areas. — Nguồn nước sạch đang trở nên khan hiếm ở nhiều khu vực.