The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự khánh thành tiếng Anh là gì?

sự khánh thành tiếng Anh là inauguration /ɪˌnɔːɡjʊˈreɪʃən/. Lễ khánh thành là buổi lễ chính thức khai trương hoặc mở cửa một công trình, tổ chức hoặc dự án mới.

Hình minh hoạ "sự khánh thành" tiếng Anh là "inauguration"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

inauguration

Danh từ
/ɪˌnɔːɡjʊˈreɪʃən/

Ví dụ câu với sự khánh thành / inauguration

  1. 1

    Lễ khánh thành cầu mới diễn ra vào sáng nay.

    The inauguration of the new bridge took place this morning.

  2. 2

    Chúng tôi đã tham dự lễ khánh thành nhà hát thành phố.

    We attended the inauguration of the city theater.

Ghi chú dùng từ sự khánh thành

Sự khánh thành là một dịp quan trọng để chính thức mở cửa công trình. Các từ liên quan: 'ceremony' (lễ), 'opening' (mở cửa), 'dedication' (cung hiến).

Video minh hoạ sự khánh thành

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự khánh thành

Câu hỏi thường gặp về "sự khánh thành"

Sự khánh thành tiếng Anh là gì?

Sự khánh thành tiếng Anh là "inauguration" (danh từ), nghĩa là: Lễ khánh thành là buổi lễ chính thức khai trương hoặc mở cửa một công trình, tổ chức hoặc dự án mới.

"inauguration" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"inauguration" nghĩa tiếng Việt là "sự khánh thành". Sự khánh thành là một dịp quan trọng để chính thức mở cửa công trình.

Phát âm "inauguration" như thế nào?

"inauguration" có phiên âm IPA /ɪˌnɔːɡjʊˈreɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "inauguration"?

The inauguration of the new bridge took place this morning. — Lễ khánh thành cầu mới diễn ra vào sáng nay.