Tiếng Việt
Lễ nhậm chức tiếng Anh là gì?
lễ nhậm chức tiếng Anh là inauguration ceremony /ɪˌnɔː.ɡjʊˈreɪ.ʃən ˈsɛr.ɪ.mə.ni/. Lễ chính thức nhậm chức của một người vào vị trí quan trọng, thường là trong chính phủ hoặc tổ chức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
inauguration ceremony
Ví dụ câu với lễ nhậm chức / inauguration ceremony
- 1
Lễ nhậm chức của tổng thống mới diễn ra trang trọng tại thủ đô.
The inauguration ceremony of the new president took place solemnly in the capital.
- 2
Chúng tôi đã tham dự lễ nhậm chức của giám đốc mới hôm qua.
We attended the inauguration ceremony of the new director yesterday.
Ghi chú dùng từ lễ nhậm chức
Lễ nhậm chức là sự kiện quan trọng để chính thức bổ nhiệm người mới vào vị trí. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'swearing-in' (lời thề nhậm chức), 'ceremony' (lễ hội), và 'official appointment' (bổ nhiệm chính thức).
Video minh hoạ lễ nhậm chức
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với lễ nhậm chức
Câu hỏi thường gặp về "lễ nhậm chức"
Lễ nhậm chức tiếng Anh là gì?
Lễ nhậm chức tiếng Anh là "inauguration ceremony" (danh từ), nghĩa là: Lễ chính thức nhậm chức của một người vào vị trí quan trọng, thường là trong chính phủ hoặc tổ chức.
"inauguration ceremony" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"inauguration ceremony" nghĩa tiếng Việt là "lễ nhậm chức". Lễ nhậm chức là sự kiện quan trọng để chính thức bổ nhiệm người mới vào vị trí.
Phát âm "inauguration ceremony" như thế nào?
"inauguration ceremony" có phiên âm IPA /ɪˌnɔː.ɡjʊˈreɪ.ʃən ˈsɛr.ɪ.mə.ni/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "inauguration ceremony"?
The inauguration ceremony of the new president took place solemnly in the capital. — Lễ nhậm chức của tổng thống mới diễn ra trang trọng tại thủ đô.