Tiếng Việt
Sự khinh suất tiếng Anh là gì?
Sự khinh suất tiếng Anh là Recklessness /ˈrɛkləsnəs/. Tính thiếu cẩn trọng, liều lĩnh trong hành động hoặc quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Recklessness
Ví dụ câu với Sự khinh suất / Recklessness
- 1
Hành động của anh ấy thể hiện sự khinh suất và có thể gây nguy hiểm.
His actions showed recklessness and could be dangerous.
- 2
Sự khinh suất trong lái xe thường dẫn đến tai nạn.
Recklessness in driving often leads to accidents.
Ghi chú dùng từ Sự khinh suất
Recklessness thể hiện thái độ thiếu cẩn trọng, liều lĩnh. Các từ liên quan: carelessness (thiếu cẩn thận), impulsiveness (bốc đồng), negligence (sơ suất).
Video minh hoạ Sự khinh suất
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Sự khinh suất
Câu hỏi thường gặp về "Sự khinh suất"
Sự khinh suất tiếng Anh là gì?
Sự khinh suất tiếng Anh là "Recklessness" (danh từ), nghĩa là: Tính thiếu cẩn trọng, liều lĩnh trong hành động hoặc quyết định.
"Recklessness" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Recklessness" nghĩa tiếng Việt là "Sự khinh suất". Recklessness thể hiện thái độ thiếu cẩn trọng, liều lĩnh.
Phát âm "Recklessness" như thế nào?
"Recklessness" có phiên âm IPA /ˈrɛkləsnəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Recklessness"?
His actions showed recklessness and could be dangerous. — Hành động của anh ấy thể hiện sự khinh suất và có thể gây nguy hiểm.