Tiếng Việt
Sự kiên nhẫn tiếng Anh là gì?
sự kiên nhẫn tiếng Anh là patience /ˈpeɪʃəns/. Khả năng chịu đựng và giữ bình tĩnh trong những hoàn cảnh khó khăn hoặc chờ đợi lâu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
patience
Ví dụ câu với sự kiên nhẫn / patience
- 1
Bạn cần có sự kiên nhẫn để học một kỹ năng mới.
You need patience to learn a new skill.
- 2
Sự kiên nhẫn của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua những thử thách.
Her patience helped her overcome the challenges.
Ghi chú dùng từ sự kiên nhẫn
Sự kiên nhẫn là khả năng giữ bình tĩnh và chờ đợi lâu dài. Các từ liên quan: endurance (sức chịu đựng), perseverance (sự kiên trì), tolerance (sự khoan dung).
Video minh hoạ sự kiên nhẫn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự kiên nhẫn
Câu hỏi thường gặp về "sự kiên nhẫn"
Sự kiên nhẫn tiếng Anh là gì?
Sự kiên nhẫn tiếng Anh là "patience" (danh từ), nghĩa là: Khả năng chịu đựng và giữ bình tĩnh trong những hoàn cảnh khó khăn hoặc chờ đợi lâu.
"patience" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"patience" nghĩa tiếng Việt là "sự kiên nhẫn". Sự kiên nhẫn là khả năng giữ bình tĩnh và chờ đợi lâu dài.
Phát âm "patience" như thế nào?
"patience" có phiên âm IPA /ˈpeɪʃəns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "patience"?
You need patience to learn a new skill. — Bạn cần có sự kiên nhẫn để học một kỹ năng mới.