The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự kiệt sức tiếng Anh là gì?

sự kiệt sức tiếng Anh là exhaustion /ɪɡˈzɔːstʃən/. Tình trạng mệt mỏi cực độ do làm việc quá sức hoặc căng thẳng kéo dài.

Hình minh hoạ "sự kiệt sức" tiếng Anh là "exhaustion"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

exhaustion

Danh từ
/ɪɡˈzɔːstʃən/

Ví dụ câu với sự kiệt sức / exhaustion

  1. 1

    Sau một ngày làm việc dài, cô ấy cảm thấy sự kiệt sức rõ rệt.

    After a long day at work, she felt a strong sense of exhaustion.

  2. 2

    Sự kiệt sức có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tâm thần và thể chất của bạn.

    Exhaustion can affect your mental and physical health.

Ghi chú dùng từ sự kiệt sức

Sự kiệt sức là trạng thái mệt mỏi cực độ. Các từ liên quan: mệt mỏi (fatigue), kiệt quệ (depletion), mệt nhọc (weariness).

Video minh hoạ sự kiệt sức

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự kiệt sức

Câu hỏi thường gặp về "sự kiệt sức"

Sự kiệt sức tiếng Anh là gì?

Sự kiệt sức tiếng Anh là "exhaustion" (danh từ), nghĩa là: Tình trạng mệt mỏi cực độ do làm việc quá sức hoặc căng thẳng kéo dài.

"exhaustion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"exhaustion" nghĩa tiếng Việt là "sự kiệt sức". Sự kiệt sức là trạng thái mệt mỏi cực độ.

Phát âm "exhaustion" như thế nào?

"exhaustion" có phiên âm IPA /ɪɡˈzɔːstʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "exhaustion"?

After a long day at work, she felt a strong sense of exhaustion. — Sau một ngày làm việc dài, cô ấy cảm thấy sự kiệt sức rõ rệt.