Tiếng Việt
Chí chết tiếng Anh là gì?
chí chết tiếng Anh là to deathly exhaustion /tə ˈdɛθli ɪɡˈzɔstʃən/. Rất mệt mỏi hoặc kiệt sức đến mức không thể tiếp tục.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to deathly exhaustion
Ví dụ câu với chí chết / to deathly exhaustion
- 1
Anh ấy làm việc đến chết mệt để hoàn thành dự án.
He worked to deathly exhaustion to finish the project.
- 2
Cô ấy chạy bộ đến chết mệt trong cuộc thi marathon.
She ran to deathly exhaustion during the marathon.
Ghi chú dùng từ chí chết
Chí chết mô tả trạng thái cực kỳ mệt mỏi, gần như không thể chịu đựng nổi. Các từ liên quan: mệt mỏi (fatigue), kiệt sức (exhaustion), mệt nhoài (weary).
Video minh hoạ chí chết
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với chí chết
Câu hỏi thường gặp về "chí chết"
Chí chết tiếng Anh là gì?
Chí chết tiếng Anh là "to deathly exhaustion" (trạng từ), nghĩa là: Rất mệt mỏi hoặc kiệt sức đến mức không thể tiếp tục.
"to deathly exhaustion" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to deathly exhaustion" nghĩa tiếng Việt là "chí chết". Chí chết mô tả trạng thái cực kỳ mệt mỏi, gần như không thể chịu đựng nổi.
Phát âm "to deathly exhaustion" như thế nào?
"to deathly exhaustion" có phiên âm IPA /tə ˈdɛθli ɪɡˈzɔstʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to deathly exhaustion"?
He worked to deathly exhaustion to finish the project. — Anh ấy làm việc đến chết mệt để hoàn thành dự án.