The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự kỳ quái tiếng Anh là gì?

sự kỳ quái tiếng Anh là Oddity /ˈɒdɪti/. Điều kỳ lạ hoặc khác thường, gây chú ý hoặc tò mò.

Hình minh hoạ "sự kỳ quái" tiếng Anh là "Oddity"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Oddity

Danh từ
/ˈɒdɪti/

Ví dụ câu với sự kỳ quái / Oddity

  1. 1

    Câu chuyện của ông ấy chứa nhiều điều kỳ quái.

    His story contains many oddities.

  2. 2

    Điều kỳ quái này khiến tôi cảm thấy lo lắng.

    This oddity makes me feel uneasy.

Ghi chú dùng từ sự kỳ quái

Sự kỳ quái đề cập đến những điều khác thường hoặc khó hiểu. Các từ liên quan: anomaly (sự bất thường), peculiar (kỳ quặc), bizarre (kỳ quái, kỳ cục).

Video minh hoạ sự kỳ quái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự kỳ quái

Câu hỏi thường gặp về "sự kỳ quái"

Sự kỳ quái tiếng Anh là gì?

Sự kỳ quái tiếng Anh là "Oddity" (danh từ), nghĩa là: Điều kỳ lạ hoặc khác thường, gây chú ý hoặc tò mò.

"Oddity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Oddity" nghĩa tiếng Việt là "sự kỳ quái". Sự kỳ quái đề cập đến những điều khác thường hoặc khó hiểu.

Phát âm "Oddity" như thế nào?

"Oddity" có phiên âm IPA /ˈɒdɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Oddity"?

His story contains many oddities. — Câu chuyện của ông ấy chứa nhiều điều kỳ quái.