Tiếng Việt
Kỳ quái tiếng Anh là gì?
kỳ quái tiếng Anh là grotesque /ɡrəʊˈtɛsk/. Kỳ quái mô tả thứ gì đó kỳ dị, kỳ quặc hoặc gây rùng mình do vẻ ngoài hoặc tính chất khác thường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
grotesque
Ví dụ câu với kỳ quái / grotesque
- 1
Hình ảnh kỳ quái trong bộ phim khiến khán giả cảm thấy sợ hãi.
The grotesque images in the movie made the audience feel scared.
- 2
Anh ta có một phong cách kỳ quái khiến mọi người chú ý.
He has a grotesque style that draws everyone's attention.
Ghi chú dùng từ kỳ quái
Từ 'grotesque' dùng để mô tả thứ gì đó kỳ dị hoặc đáng sợ. Các từ liên quan: 'bizarre' (kỳ quặc), 'macabre' (rùng rợn), 'monstrous' (quái dị, khổng lồ).
Video minh hoạ kỳ quái
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với kỳ quái
Câu hỏi thường gặp về "kỳ quái"
Kỳ quái tiếng Anh là gì?
Kỳ quái tiếng Anh là "grotesque" (tính từ), nghĩa là: Kỳ quái mô tả thứ gì đó kỳ dị, kỳ quặc hoặc gây rùng mình do vẻ ngoài hoặc tính chất khác thường.
"grotesque" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"grotesque" nghĩa tiếng Việt là "kỳ quái". Từ 'grotesque' dùng để mô tả thứ gì đó kỳ dị hoặc đáng sợ.
Phát âm "grotesque" như thế nào?
"grotesque" có phiên âm IPA /ɡrəʊˈtɛsk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "grotesque"?
The grotesque images in the movie made the audience feel scared. — Hình ảnh kỳ quái trong bộ phim khiến khán giả cảm thấy sợ hãi.