The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sự leo thang tiếng Anh là gì?

sự leo thang tiếng Anh là escalation /ɛskəˈleɪʃən/. Sự gia tăng hoặc mở rộng của một vấn đề hoặc tình huống, thường theo chiều hướng tiêu cực.

Hình minh hoạ "sự leo thang" tiếng Anh là "escalation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

escalation

Danh từ
/ɛskəˈleɪʃən/

Ví dụ câu với sự leo thang / escalation

  1. 1

    Cuộc xung đột đã trải qua sự leo thang đáng kể trong những tuần gần đây.

    The conflict has seen a significant escalation in recent weeks.

  2. 2

    Chính phủ đang cố gắng kiểm soát sự leo thang của giá cả.

    The government is trying to control the escalation of prices.

Ghi chú dùng từ sự leo thang

Sự leo thang thường liên quan đến việc tăng cường hoặc mở rộng một vấn đề. Các từ liên quan gồm có 'intensification' (sự gia tăng cường độ), 'amplification' (sự mở rộng), và 'exacerbation' (sự làm trầm trọng thêm).

Video minh hoạ sự leo thang

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sự leo thang

Câu hỏi thường gặp về "sự leo thang"

Sự leo thang tiếng Anh là gì?

Sự leo thang tiếng Anh là "escalation" (danh từ), nghĩa là: Sự gia tăng hoặc mở rộng của một vấn đề hoặc tình huống, thường theo chiều hướng tiêu cực.

"escalation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"escalation" nghĩa tiếng Việt là "sự leo thang". Sự leo thang thường liên quan đến việc tăng cường hoặc mở rộng một vấn đề.

Phát âm "escalation" như thế nào?

"escalation" có phiên âm IPA /ɛskəˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "escalation"?

The conflict has seen a significant escalation in recent weeks. — Cuộc xung đột đã trải qua sự leo thang đáng kể trong những tuần gần đây.