Tiếng Việt
Sự dàn quân theo bậc thang tiếng Anh là gì?
sự dàn quân theo bậc thang tiếng Anh là escalation /ˌɛskəˈleɪʃən/. Sự leo thang hoặc mở rộng dần dần của một tình huống hoặc xung đột.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
escalation
Ví dụ câu với sự dàn quân theo bậc thang / escalation
- 1
Cuộc tranh cãi đã dẫn đến sự leo thang của xung đột giữa hai bên.
The argument led to the escalation of the conflict between the two parties.
- 2
Chính phủ cố gắng kiểm soát sự leo thang của chiến tranh.
The government is trying to control the escalation of the war.
Ghi chú dùng từ sự dàn quân theo bậc thang
Sự dàn quân theo bậc thang liên quan đến quá trình tăng dần mức độ hoặc cường độ của một vấn đề. Các từ liên quan gồm 'intensification' (sự gia tăng cường độ), 'amplification' (sự mở rộng), và 'escalate' (làm tăng lên).
Video minh hoạ sự dàn quân theo bậc thang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với sự dàn quân theo bậc thang
Câu hỏi thường gặp về "sự dàn quân theo bậc thang"
Sự dàn quân theo bậc thang tiếng Anh là gì?
Sự dàn quân theo bậc thang tiếng Anh là "escalation" (danh từ), nghĩa là: Sự leo thang hoặc mở rộng dần dần của một tình huống hoặc xung đột.
"escalation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"escalation" nghĩa tiếng Việt là "sự dàn quân theo bậc thang". Sự dàn quân theo bậc thang liên quan đến quá trình tăng dần mức độ hoặc cường độ của một vấn đề.
Phát âm "escalation" như thế nào?
"escalation" có phiên âm IPA /ˌɛskəˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "escalation"?
The argument led to the escalation of the conflict between the two parties. — Cuộc tranh cãi đã dẫn đến sự leo thang của xung đột giữa hai bên.